Chuyển đổi BGN sang CNH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BGN [Bulgarian Lev] sang đơn vị CNH [Chinese Yuan (Offshore)]
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
CNH
Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.
Bảng chuyển đổi BGN sang CNH
| BGN [Bulgarian Lev] | CNH [Chinese Yuan (Offshore)] |
|---|---|
| 0.01 BGN | 0.0396 CNH |
| 0.10 BGN | 0.3961 CNH |
| 1 BGN | 3.96 CNH |
| 2 BGN | 7.92 CNH |
| 3 BGN | 11.88 CNH |
| 5 BGN | 19.80 CNH |
| 10 BGN | 39.61 CNH |
| 20 BGN | 79.21 CNH |
| 50 BGN | 198.03 CNH |
| 100 BGN | 396.06 CNH |
| 1000 BGN | 3961 CNH |
Cách chuyển đổi BGN sang CNH
1 BGN = 3.96 CNH
1 CNH = 0.252487 BGN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BGN sang CNH:
15 BGN = 15 × 3.96 CNH = 59.41 CNH