Chuyển đổi BGN sang NOK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BGN [Bulgarian Lev] sang đơn vị NOK [Norwegian Krone]
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
Bảng chuyển đổi BGN sang NOK
| BGN [Bulgarian Lev] | NOK [Norwegian Krone] |
|---|---|
| 0.01 BGN | 0.0531 NOK |
| 0.10 BGN | 0.5307 NOK |
| 1 BGN | 5.31 NOK |
| 2 BGN | 10.61 NOK |
| 3 BGN | 15.92 NOK |
| 5 BGN | 26.53 NOK |
| 10 BGN | 53.07 NOK |
| 20 BGN | 106.13 NOK |
| 50 BGN | 265.34 NOK |
| 100 BGN | 530.67 NOK |
| 1000 BGN | 5307 NOK |
Cách chuyển đổi BGN sang NOK
1 BGN = 5.31 NOK
1 NOK = 0.188441 BGN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BGN sang NOK:
15 BGN = 15 × 5.31 NOK = 79.60 NOK