Chuyển đổi BGN sang STD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BGN [Bulgarian Lev] sang đơn vị STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)]
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
STD
Định nghĩa: STD là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: São Tomé và Príncipe. Vào 2018-01-01, nó được thay thế bằng STN theo tỷ lệ cố định 1 STN = 1,000 STD.
Bảng chuyển đổi BGN sang STD
| BGN [Bulgarian Lev] | STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] |
|---|---|
| 0.01 BGN | 127.49 STD |
| 0.10 BGN | 1275 STD |
| 1 BGN | 12749 STD |
| 2 BGN | 25499 STD |
| 3 BGN | 38248 STD |
| 5 BGN | 63747 STD |
| 10 BGN | 127493 STD |
| 20 BGN | 254986 STD |
| 50 BGN | 637465 STD |
| 100 BGN | 1274931 STD |
| 1000 BGN | 12749308 STD |
Cách chuyển đổi BGN sang STD
1 BGN = 12749 STD
1 STD = 0.000078 BGN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BGN sang STD:
15 BGN = 15 × 12749 STD = 191240 STD