Chuyển đổi BGN sang GIP

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BGN [Bulgarian Lev] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
BGN [Bulgarian Lev]
GIP [Gibraltar Pound]

BGN

Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.

GIP

Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.

Bảng chuyển đổi BGN sang GIP

BGN [Bulgarian Lev] GIP [Gibraltar Pound]
0.01 BGN 0.004377 GIP
0.10 BGN 0.0438 GIP
1 BGN 0.4377 GIP
2 BGN 0.8755 GIP
3 BGN 1.31 GIP
5 BGN 2.19 GIP
10 BGN 4.38 GIP
20 BGN 8.75 GIP
50 BGN 21.89 GIP
100 BGN 43.77 GIP
1000 BGN 437.73 GIP

Cách chuyển đổi BGN sang GIP

1 BGN = 0.437729 GIP

1 GIP = 2.28 BGN

Ví dụ

Chuyển đổi 15 BGN sang GIP:
15 BGN = 15 × 0.437729 GIP = 6.57 GIP

Chuyển đổi BGN sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.