Chuyển đổi BGN sang IQD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BGN [Bulgarian Lev] sang đơn vị IQD [Iraqi Dinar]
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
Bảng chuyển đổi BGN sang IQD
| BGN [Bulgarian Lev] | IQD [Iraqi Dinar] |
|---|---|
| 0.01 BGN | 8.66 IQD |
| 0.10 BGN | 86.58 IQD |
| 1 BGN | 865.80 IQD |
| 2 BGN | 1732 IQD |
| 3 BGN | 2597 IQD |
| 5 BGN | 4329 IQD |
| 10 BGN | 8658 IQD |
| 20 BGN | 17316 IQD |
| 50 BGN | 43290 IQD |
| 100 BGN | 86580 IQD |
| 1000 BGN | 865797 IQD |
Cách chuyển đổi BGN sang IQD
1 BGN = 865.80 IQD
1 IQD = 0.001155 BGN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BGN sang IQD:
15 BGN = 15 × 865.80 IQD = 12987 IQD