Chuyển đổi BGN sang ILS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BGN [Bulgarian Lev] sang đơn vị ILS [Israeli New Sheqel]
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
ILS
Định nghĩa: ILS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Israel.
Bảng chuyển đổi BGN sang ILS
| BGN [Bulgarian Lev] | ILS [Israeli New Sheqel] |
|---|---|
| 0.01 BGN | 0.0182 ILS |
| 0.10 BGN | 0.1819 ILS |
| 1 BGN | 1.82 ILS |
| 2 BGN | 3.64 ILS |
| 3 BGN | 5.46 ILS |
| 5 BGN | 9.09 ILS |
| 10 BGN | 18.19 ILS |
| 20 BGN | 36.37 ILS |
| 50 BGN | 90.93 ILS |
| 100 BGN | 181.87 ILS |
| 1000 BGN | 1819 ILS |
Cách chuyển đổi BGN sang ILS
1 BGN = 1.82 ILS
1 ILS = 0.549857 BGN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BGN sang ILS:
15 BGN = 15 × 1.82 ILS = 27.28 ILS