Chuyển đổi BGN sang HNL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BGN [Bulgarian Lev] sang đơn vị HNL [Honduran Lempira]
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
HNL
Định nghĩa: HNL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Honduras.
Bảng chuyển đổi BGN sang HNL
| BGN [Bulgarian Lev] | HNL [Honduran Lempira] |
|---|---|
| 0.01 BGN | 0.1583 HNL |
| 0.10 BGN | 1.58 HNL |
| 1 BGN | 15.83 HNL |
| 2 BGN | 31.66 HNL |
| 3 BGN | 47.49 HNL |
| 5 BGN | 79.14 HNL |
| 10 BGN | 158.28 HNL |
| 20 BGN | 316.57 HNL |
| 50 BGN | 791.42 HNL |
| 100 BGN | 1583 HNL |
| 1000 BGN | 15828 HNL |
Cách chuyển đổi BGN sang HNL
1 BGN = 15.83 HNL
1 HNL = 0.063177 BGN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BGN sang HNL:
15 BGN = 15 × 15.83 HNL = 237.43 HNL