Chuyển đổi BGN sang STN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BGN [Bulgarian Lev] sang đơn vị STN [São Tomé and Príncipe Dobra]
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
Bảng chuyển đổi BGN sang STN
| BGN [Bulgarian Lev] | STN [São Tomé and Príncipe Dobra] |
|---|---|
| 0.01 BGN | 0.1253 STN |
| 0.10 BGN | 1.25 STN |
| 1 BGN | 12.53 STN |
| 2 BGN | 25.05 STN |
| 3 BGN | 37.58 STN |
| 5 BGN | 62.64 STN |
| 10 BGN | 125.27 STN |
| 20 BGN | 250.54 STN |
| 50 BGN | 626.36 STN |
| 100 BGN | 1253 STN |
| 1000 BGN | 12527 STN |
Cách chuyển đổi BGN sang STN
1 BGN = 12.53 STN
1 STN = 0.079826 BGN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BGN sang STN:
15 BGN = 15 × 12.53 STN = 187.91 STN