Chuyển đổi BGN sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BGN [Bulgarian Lev] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi BGN sang KHR
| BGN [Bulgarian Lev] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 BGN | 23.91 KHR |
| 0.10 BGN | 239.12 KHR |
| 1 BGN | 2391 KHR |
| 2 BGN | 4782 KHR |
| 3 BGN | 7174 KHR |
| 5 BGN | 11956 KHR |
| 10 BGN | 23912 KHR |
| 20 BGN | 47824 KHR |
| 50 BGN | 119561 KHR |
| 100 BGN | 239122 KHR |
| 1000 BGN | 2391222 KHR |
Cách chuyển đổi BGN sang KHR
1 BGN = 2391 KHR
1 KHR = 0.000418 BGN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BGN sang KHR:
15 BGN = 15 × 2391 KHR = 35868 KHR