Chuyển đổi BGN sang BHD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BGN [Bulgarian Lev] sang đơn vị BHD [Bahraini Dinar]
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
BHD
Định nghĩa: BHD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bahrain.
Bảng chuyển đổi BGN sang BHD
| BGN [Bulgarian Lev] | BHD [Bahraini Dinar] |
|---|---|
| 0.01 BGN | 0.002154 BHD |
| 0.10 BGN | 0.0215 BHD |
| 1 BGN | 0.2154 BHD |
| 2 BGN | 0.4307 BHD |
| 3 BGN | 0.6461 BHD |
| 5 BGN | 1.08 BHD |
| 10 BGN | 2.15 BHD |
| 20 BGN | 4.31 BHD |
| 50 BGN | 10.77 BHD |
| 100 BGN | 21.54 BHD |
| 1000 BGN | 215.35 BHD |
Cách chuyển đổi BGN sang BHD
1 BGN = 0.215354 BHD
1 BHD = 4.64 BGN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BGN sang BHD:
15 BGN = 15 × 0.215354 BHD = 3.23 BHD