Chuyển đổi BGN sang MZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BGN [Bulgarian Lev] sang đơn vị MZN [Mozambican Metical]
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
Bảng chuyển đổi BGN sang MZN
| BGN [Bulgarian Lev] | MZN [Mozambican Metical] |
|---|---|
| 0.01 BGN | 0.3771 MZN |
| 0.10 BGN | 3.77 MZN |
| 1 BGN | 37.71 MZN |
| 2 BGN | 75.42 MZN |
| 3 BGN | 113.13 MZN |
| 5 BGN | 188.54 MZN |
| 10 BGN | 377.09 MZN |
| 20 BGN | 754.17 MZN |
| 50 BGN | 1885 MZN |
| 100 BGN | 3771 MZN |
| 1000 BGN | 37709 MZN |
Cách chuyển đổi BGN sang MZN
1 BGN = 37.71 MZN
1 MZN = 0.026519 BGN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BGN sang MZN:
15 BGN = 15 × 37.71 MZN = 565.63 MZN