Chuyển đổi BGN sang MZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BGN [Bulgarian Lev] sang đơn vị MZN [Mozambican Metical]
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
Bảng chuyển đổi BGN sang MZN
| BGN [Bulgarian Lev] | MZN [Mozambican Metical] |
|---|---|
| 0.01 BGN | 0.3644 MZN |
| 0.10 BGN | 3.64 MZN |
| 1 BGN | 36.44 MZN |
| 2 BGN | 72.88 MZN |
| 3 BGN | 109.32 MZN |
| 5 BGN | 182.21 MZN |
| 10 BGN | 364.42 MZN |
| 20 BGN | 728.83 MZN |
| 50 BGN | 1822 MZN |
| 100 BGN | 3644 MZN |
| 1000 BGN | 36442 MZN |
Cách chuyển đổi BGN sang MZN
1 BGN = 36.44 MZN
1 MZN = 0.027441 BGN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BGN sang MZN:
15 BGN = 15 × 36.44 MZN = 546.62 MZN