Chuyển đổi BGN sang RON
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BGN [Bulgarian Lev] sang đơn vị RON [Romanian Leu]
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
Bảng chuyển đổi BGN sang RON
| BGN [Bulgarian Lev] | RON [Romanian Leu] |
|---|---|
| 0.01 BGN | 0.0269 RON |
| 0.10 BGN | 0.2689 RON |
| 1 BGN | 2.69 RON |
| 2 BGN | 5.38 RON |
| 3 BGN | 8.07 RON |
| 5 BGN | 13.44 RON |
| 10 BGN | 26.89 RON |
| 20 BGN | 53.77 RON |
| 50 BGN | 134.43 RON |
| 100 BGN | 268.86 RON |
| 1000 BGN | 2689 RON |
Cách chuyển đổi BGN sang RON
1 BGN = 2.69 RON
1 RON = 0.371935 BGN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BGN sang RON:
15 BGN = 15 × 2.69 RON = 40.33 RON