Chuyển đổi BGN sang TMT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BGN [Bulgarian Lev] sang đơn vị TMT [Turkmenistani Manat]
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
Bảng chuyển đổi BGN sang TMT
| BGN [Bulgarian Lev] | TMT [Turkmenistani Manat] |
|---|---|
| 0.01 BGN | 0.0202 TMT |
| 0.10 BGN | 0.2017 TMT |
| 1 BGN | 2.02 TMT |
| 2 BGN | 4.03 TMT |
| 3 BGN | 6.05 TMT |
| 5 BGN | 10.09 TMT |
| 10 BGN | 20.17 TMT |
| 20 BGN | 40.35 TMT |
| 50 BGN | 100.87 TMT |
| 100 BGN | 201.74 TMT |
| 1000 BGN | 2017 TMT |
Cách chuyển đổi BGN sang TMT
1 BGN = 2.02 TMT
1 TMT = 0.495694 BGN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BGN sang TMT:
15 BGN = 15 × 2.02 TMT = 30.26 TMT