Chuyển đổi BGN sang SVC
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BGN [Bulgarian Lev] sang đơn vị SVC [Salvadoran Colón]
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
SVC
Định nghĩa: Colón El Salvador (SVC) vẫn là tiền pháp định tại El Salvador nhưng không còn lưu hành phổ biến. Đô la Mỹ trở thành tiền pháp định vào 2001-01-01 và tỷ giá cố định theo luật là 1 USD = 8.75 SVC.
Bảng chuyển đổi BGN sang SVC
| BGN [Bulgarian Lev] | SVC [Salvadoran Colón] |
|---|---|
| 0.01 BGN | 0.0503 SVC |
| 0.10 BGN | 0.5029 SVC |
| 1 BGN | 5.03 SVC |
| 2 BGN | 10.06 SVC |
| 3 BGN | 15.09 SVC |
| 5 BGN | 25.14 SVC |
| 10 BGN | 50.29 SVC |
| 20 BGN | 100.58 SVC |
| 50 BGN | 251.45 SVC |
| 100 BGN | 502.89 SVC |
| 1000 BGN | 5029 SVC |
Cách chuyển đổi BGN sang SVC
1 BGN = 5.03 SVC
1 SVC = 0.198850 BGN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BGN sang SVC:
15 BGN = 15 × 5.03 SVC = 75.43 SVC