Chuyển đổi BGN sang LKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BGN [Bulgarian Lev] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
Bảng chuyển đổi BGN sang LKR
| BGN [Bulgarian Lev] | LKR [Sri Lankan Rupee] |
|---|---|
| 0.01 BGN | 1.95 LKR |
| 0.10 BGN | 19.47 LKR |
| 1 BGN | 194.70 LKR |
| 2 BGN | 389.40 LKR |
| 3 BGN | 584.10 LKR |
| 5 BGN | 973.49 LKR |
| 10 BGN | 1947 LKR |
| 20 BGN | 3894 LKR |
| 50 BGN | 9735 LKR |
| 100 BGN | 19470 LKR |
| 1000 BGN | 194699 LKR |
Cách chuyển đổi BGN sang LKR
1 BGN = 194.70 LKR
1 LKR = 0.005136 BGN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BGN sang LKR:
15 BGN = 15 × 194.70 LKR = 2920 LKR