Chuyển đổi BGN sang LKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BGN [Bulgarian Lev] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
Bảng chuyển đổi BGN sang LKR
| BGN [Bulgarian Lev] | LKR [Sri Lankan Rupee] |
|---|---|
| 0.01 BGN | 1.91 LKR |
| 0.10 BGN | 19.13 LKR |
| 1 BGN | 191.26 LKR |
| 2 BGN | 382.53 LKR |
| 3 BGN | 573.79 LKR |
| 5 BGN | 956.31 LKR |
| 10 BGN | 1913 LKR |
| 20 BGN | 3825 LKR |
| 50 BGN | 9563 LKR |
| 100 BGN | 19126 LKR |
| 1000 BGN | 191263 LKR |
Cách chuyển đổi BGN sang LKR
1 BGN = 191.26 LKR
1 LKR = 0.005228 BGN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BGN sang LKR:
15 BGN = 15 × 191.26 LKR = 2869 LKR