Chuyển đổi BGN sang AZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BGN [Bulgarian Lev] sang đơn vị AZN [Azerbaijani Manat]
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
AZN
Định nghĩa: AZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Azerbaijan.
Bảng chuyển đổi BGN sang AZN
| BGN [Bulgarian Lev] | AZN [Azerbaijani Manat] |
|---|---|
| 0.01 BGN | 0.0100 AZN |
| 0.10 BGN | 0.1003 AZN |
| 1 BGN | 1.00 AZN |
| 2 BGN | 2.01 AZN |
| 3 BGN | 3.01 AZN |
| 5 BGN | 5.02 AZN |
| 10 BGN | 10.03 AZN |
| 20 BGN | 20.06 AZN |
| 50 BGN | 50.16 AZN |
| 100 BGN | 100.32 AZN |
| 1000 BGN | 1003 AZN |
Cách chuyển đổi BGN sang AZN
1 BGN = 1.00 AZN
1 AZN = 0.996839 BGN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BGN sang AZN:
15 BGN = 15 × 1.00 AZN = 15.05 AZN