Chuyển đổi BGN sang MXN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BGN [Bulgarian Lev] sang đơn vị MXN [Mexican Peso]
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
Bảng chuyển đổi BGN sang MXN
| BGN [Bulgarian Lev] | MXN [Mexican Peso] |
|---|---|
| 0.01 BGN | 0.1012 MXN |
| 0.10 BGN | 1.01 MXN |
| 1 BGN | 10.12 MXN |
| 2 BGN | 20.23 MXN |
| 3 BGN | 30.35 MXN |
| 5 BGN | 50.58 MXN |
| 10 BGN | 101.15 MXN |
| 20 BGN | 202.31 MXN |
| 50 BGN | 505.77 MXN |
| 100 BGN | 1012 MXN |
| 1000 BGN | 10115 MXN |
Cách chuyển đổi BGN sang MXN
1 BGN = 10.12 MXN
1 MXN = 0.098858 BGN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BGN sang MXN:
15 BGN = 15 × 10.12 MXN = 151.73 MXN