Chuyển đổi BGN sang RSD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BGN [Bulgarian Lev] sang đơn vị RSD [Serbian Dinar]
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
RSD
Định nghĩa: RSD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Serbia.
Bảng chuyển đổi BGN sang RSD
| BGN [Bulgarian Lev] | RSD [Serbian Dinar] |
|---|---|
| 0.01 BGN | 0.6001 RSD |
| 0.10 BGN | 6.00 RSD |
| 1 BGN | 60.01 RSD |
| 2 BGN | 120.02 RSD |
| 3 BGN | 180.03 RSD |
| 5 BGN | 300.05 RSD |
| 10 BGN | 600.10 RSD |
| 20 BGN | 1200 RSD |
| 50 BGN | 3000 RSD |
| 100 BGN | 6001 RSD |
| 1000 BGN | 60010 RSD |
Cách chuyển đổi BGN sang RSD
1 BGN = 60.01 RSD
1 RSD = 0.016664 BGN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BGN sang RSD:
15 BGN = 15 × 60.01 RSD = 900.15 RSD