Chuyển đổi BGN sang FKP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BGN [Bulgarian Lev] sang đơn vị FKP [Falkland Islands Pound]
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
FKP
Định nghĩa: FKP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Falkland.
Bảng chuyển đổi BGN sang FKP
| BGN [Bulgarian Lev] | FKP [Falkland Islands Pound] |
|---|---|
| 0.01 BGN | 0.004378 FKP |
| 0.10 BGN | 0.0438 FKP |
| 1 BGN | 0.4378 FKP |
| 2 BGN | 0.8755 FKP |
| 3 BGN | 1.31 FKP |
| 5 BGN | 2.19 FKP |
| 10 BGN | 4.38 FKP |
| 20 BGN | 8.76 FKP |
| 50 BGN | 21.89 FKP |
| 100 BGN | 43.78 FKP |
| 1000 BGN | 437.76 FKP |
Cách chuyển đổi BGN sang FKP
1 BGN = 0.437758 FKP
1 FKP = 2.28 BGN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BGN sang FKP:
15 BGN = 15 × 0.437758 FKP = 6.57 FKP