Chuyển đổi BGN sang SEK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BGN [Bulgarian Lev] sang đơn vị SEK [Swedish Krona]
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
Bảng chuyển đổi BGN sang SEK
| BGN [Bulgarian Lev] | SEK [Swedish Krona] |
|---|---|
| 0.01 BGN | 0.0560 SEK |
| 0.10 BGN | 0.5605 SEK |
| 1 BGN | 5.60 SEK |
| 2 BGN | 11.21 SEK |
| 3 BGN | 16.81 SEK |
| 5 BGN | 28.02 SEK |
| 10 BGN | 56.05 SEK |
| 20 BGN | 112.10 SEK |
| 50 BGN | 280.24 SEK |
| 100 BGN | 560.49 SEK |
| 1000 BGN | 5605 SEK |
Cách chuyển đổi BGN sang SEK
1 BGN = 5.60 SEK
1 SEK = 0.178416 BGN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BGN sang SEK:
15 BGN = 15 × 5.60 SEK = 84.07 SEK