Chuyển đổi BGN sang SEK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BGN [Bulgarian Lev] sang đơn vị SEK [Swedish Krona]
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
Bảng chuyển đổi BGN sang SEK
| BGN [Bulgarian Lev] | SEK [Swedish Krona] |
|---|---|
| 0.01 BGN | 0.0577 SEK |
| 0.10 BGN | 0.5765 SEK |
| 1 BGN | 5.77 SEK |
| 2 BGN | 11.53 SEK |
| 3 BGN | 17.30 SEK |
| 5 BGN | 28.83 SEK |
| 10 BGN | 57.65 SEK |
| 20 BGN | 115.31 SEK |
| 50 BGN | 288.26 SEK |
| 100 BGN | 576.53 SEK |
| 1000 BGN | 5765 SEK |
Cách chuyển đổi BGN sang SEK
1 BGN = 5.77 SEK
1 SEK = 0.173453 BGN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BGN sang SEK:
15 BGN = 15 × 5.77 SEK = 86.48 SEK