Chuyển đổi BGN sang FJD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BGN [Bulgarian Lev] sang đơn vị FJD [Fijian Dollar]
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
FJD
Định nghĩa: FJD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Fiji.
Bảng chuyển đổi BGN sang FJD
| BGN [Bulgarian Lev] | FJD [Fijian Dollar] |
|---|---|
| 0.01 BGN | 0.0130 FJD |
| 0.10 BGN | 0.1305 FJD |
| 1 BGN | 1.30 FJD |
| 2 BGN | 2.61 FJD |
| 3 BGN | 3.91 FJD |
| 5 BGN | 6.52 FJD |
| 10 BGN | 13.05 FJD |
| 20 BGN | 26.10 FJD |
| 50 BGN | 65.24 FJD |
| 100 BGN | 130.49 FJD |
| 1000 BGN | 1305 FJD |
Cách chuyển đổi BGN sang FJD
1 BGN = 1.30 FJD
1 FJD = 0.766349 BGN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BGN sang FJD:
15 BGN = 15 × 1.30 FJD = 19.57 FJD