Chuyển đổi carat sang Zolotnik (Nga)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi carat [car, ct] sang đơn vị Zolotnik (Nga) [золотник]
carat
Định nghĩa: carat là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 carat bằng 0.0002 kilôgram.
Zolotnik (Nga)
Định nghĩa: Zolotnik (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Zolotnik (Nga) bằng 0.004265754 kilôgram.
Bảng chuyển đổi carat sang Zolotnik (Nga)
| carat [car, ct] | Zolotnik (Nga) [золотник] |
|---|---|
| 0.01 carat | 0.000469 Zolotnik (Nga) |
| 0.10 carat | 0.004689 Zolotnik (Nga) |
| 1 carat | 0.0469 Zolotnik (Nga) |
| 2 carat | 0.0938 Zolotnik (Nga) |
| 3 carat | 0.1407 Zolotnik (Nga) |
| 5 carat | 0.2344 Zolotnik (Nga) |
| 10 carat | 0.4689 Zolotnik (Nga) |
| 20 carat | 0.9377 Zolotnik (Nga) |
| 50 carat | 2.34 Zolotnik (Nga) |
| 100 carat | 4.69 Zolotnik (Nga) |
| 1000 carat | 46.89 Zolotnik (Nga) |
Cách chuyển đổi carat sang Zolotnik (Nga)
1 carat = 0.046885 Zolotnik (Nga)
1 Zolotnik (Nga) = 21.33 carat
Ví dụ
Chuyển đổi 15 carat sang Zolotnik (Nga):
15 carat = 15 × 0.046885 Zolotnik (Nga) = 0.703275 Zolotnik (Nga)