Chuyển đổi carat sang pound-lực giây vuông/feet
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi carat [car, ct] sang đơn vị pound-lực giây vuông/feet [second/foot]
carat
Định nghĩa: carat là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 carat bằng 0.0002 kilôgram.
pound-lực giây vuông/feet
Định nghĩa: pound-lực giây vuông/feet là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực giây vuông/feet bằng 14.5939029372 kilôgram.
Bảng chuyển đổi carat sang pound-lực giây vuông/feet
| carat [car, ct] | pound-lực giây vuông/feet [second/foot] |
|---|---|
| 0.01 carat | 0.000000 pound-lực giây vuông/feet |
| 0.10 carat | 0.000001 pound-lực giây vuông/feet |
| 1 carat | 0.000014 pound-lực giây vuông/feet |
| 2 carat | 0.000027 pound-lực giây vuông/feet |
| 3 carat | 0.000041 pound-lực giây vuông/feet |
| 5 carat | 0.000069 pound-lực giây vuông/feet |
| 10 carat | 0.000137 pound-lực giây vuông/feet |
| 20 carat | 0.000274 pound-lực giây vuông/feet |
| 50 carat | 0.000685 pound-lực giây vuông/feet |
| 100 carat | 0.001370 pound-lực giây vuông/feet |
| 1000 carat | 0.0137 pound-lực giây vuông/feet |
Cách chuyển đổi carat sang pound-lực giây vuông/feet
1 carat = 0.000014 pound-lực giây vuông/feet
1 pound-lực giây vuông/feet = 72970 carat
Ví dụ
Chuyển đổi 15 carat sang pound-lực giây vuông/feet:
15 carat = 15 × 0.000014 pound-lực giây vuông/feet = 0.000206 pound-lực giây vuông/feet