Chuyển đổi carat sang bekan (Kinh Thánh Hebrew)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi carat [car, ct] sang đơn vị bekan (Kinh Thánh Hebrew) [Hebrew)]
carat
Định nghĩa: carat là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 carat bằng 0.0002 kilôgram.
bekan (Kinh Thánh Hebrew)
Định nghĩa: bekan (Kinh Thánh Hebrew) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 bekan (Kinh Thánh Hebrew) bằng 0.0057 kilôgram.
Bảng chuyển đổi carat sang bekan (Kinh Thánh Hebrew)
| carat [car, ct] | bekan (Kinh Thánh Hebrew) [Hebrew)] |
|---|---|
| 0.01 carat | 0.000351 bekan (Kinh Thánh Hebrew) |
| 0.10 carat | 0.003509 bekan (Kinh Thánh Hebrew) |
| 1 carat | 0.0351 bekan (Kinh Thánh Hebrew) |
| 2 carat | 0.0702 bekan (Kinh Thánh Hebrew) |
| 3 carat | 0.1053 bekan (Kinh Thánh Hebrew) |
| 5 carat | 0.1754 bekan (Kinh Thánh Hebrew) |
| 10 carat | 0.3509 bekan (Kinh Thánh Hebrew) |
| 20 carat | 0.7018 bekan (Kinh Thánh Hebrew) |
| 50 carat | 1.75 bekan (Kinh Thánh Hebrew) |
| 100 carat | 3.51 bekan (Kinh Thánh Hebrew) |
| 1000 carat | 35.09 bekan (Kinh Thánh Hebrew) |
Cách chuyển đổi carat sang bekan (Kinh Thánh Hebrew)
1 carat = 0.035088 bekan (Kinh Thánh Hebrew)
1 bekan (Kinh Thánh Hebrew) = 28.50 carat
Ví dụ
Chuyển đổi 15 carat sang bekan (Kinh Thánh Hebrew):
15 carat = 15 × 0.035088 bekan (Kinh Thánh Hebrew) = 0.526316 bekan (Kinh Thánh Hebrew)