Chuyển đổi carat sang Catty (Đài Loan)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi carat [car, ct] sang đơn vị Catty (Đài Loan) [台斤]
carat [car, ct]
Catty (Đài Loan) [台斤]

carat

Định nghĩa: carat là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 carat bằng 0.0002 kilôgram.

Catty (Đài Loan)

Định nghĩa: Catty (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Đài Loan) bằng 0.6 kilôgram.

Bảng chuyển đổi carat sang Catty (Đài Loan)

carat [car, ct] Catty (Đài Loan) [台斤]
0.01 carat 0.000003 Catty (Đài Loan)
0.10 carat 0.000033 Catty (Đài Loan)
1 carat 0.000333 Catty (Đài Loan)
2 carat 0.000667 Catty (Đài Loan)
3 carat 0.001000 Catty (Đài Loan)
5 carat 0.001667 Catty (Đài Loan)
10 carat 0.003333 Catty (Đài Loan)
20 carat 0.006667 Catty (Đài Loan)
50 carat 0.0167 Catty (Đài Loan)
100 carat 0.0333 Catty (Đài Loan)
1000 carat 0.3333 Catty (Đài Loan)

Cách chuyển đổi carat sang Catty (Đài Loan)

1 carat = 0.000333 Catty (Đài Loan)

1 Catty (Đài Loan) = 3000 carat

Ví dụ

Chuyển đổi 15 carat sang Catty (Đài Loan):
15 carat = 15 × 0.000333 Catty (Đài Loan) = 0.005000 Catty (Đài Loan)

Chuyển đổi carat sang các đơn vị Trọng lượng và khối lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.