Chuyển đổi carat sang Pound (Đức)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi carat [car, ct] sang đơn vị Pound (Đức) [Pfund]
carat
Định nghĩa: carat là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 carat bằng 0.0002 kilôgram.
Pound (Đức)
Định nghĩa: Pound (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Pound (Đức) bằng 0.5 kilôgram.
Bảng chuyển đổi carat sang Pound (Đức)
| carat [car, ct] | Pound (Đức) [Pfund] |
|---|---|
| 0.01 carat | 0.000004 Pound (Đức) |
| 0.10 carat | 0.000040 Pound (Đức) |
| 1 carat | 0.000400 Pound (Đức) |
| 2 carat | 0.000800 Pound (Đức) |
| 3 carat | 0.001200 Pound (Đức) |
| 5 carat | 0.002000 Pound (Đức) |
| 10 carat | 0.004000 Pound (Đức) |
| 20 carat | 0.008000 Pound (Đức) |
| 50 carat | 0.0200 Pound (Đức) |
| 100 carat | 0.0400 Pound (Đức) |
| 1000 carat | 0.4000 Pound (Đức) |
Cách chuyển đổi carat sang Pound (Đức)
1 carat = 0.000400 Pound (Đức)
1 Pound (Đức) = 2500 carat
Ví dụ
Chuyển đổi 15 carat sang Pound (Đức):
15 carat = 15 × 0.000400 Pound (Đức) = 0.006000 Pound (Đức)