Chuyển đổi carat sang tạ (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi carat [car, ct] sang đơn vị tạ (Mỹ) [hundredweight (US)]
carat
Định nghĩa: carat là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 carat bằng 0.0002 kilôgram.
tạ (Mỹ)
Định nghĩa: tạ (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Mỹ) bằng 45.359237 kilôgram.
Bảng chuyển đổi carat sang tạ (Mỹ)
| carat [car, ct] | tạ (Mỹ) [hundredweight (US)] |
|---|---|
| 0.01 carat | 0.000000 tạ (Mỹ) |
| 0.10 carat | 0.000000 tạ (Mỹ) |
| 1 carat | 0.000004 tạ (Mỹ) |
| 2 carat | 0.000009 tạ (Mỹ) |
| 3 carat | 0.000013 tạ (Mỹ) |
| 5 carat | 0.000022 tạ (Mỹ) |
| 10 carat | 0.000044 tạ (Mỹ) |
| 20 carat | 0.000088 tạ (Mỹ) |
| 50 carat | 0.000220 tạ (Mỹ) |
| 100 carat | 0.000441 tạ (Mỹ) |
| 1000 carat | 0.004409 tạ (Mỹ) |
Cách chuyển đổi carat sang tạ (Mỹ)
1 carat = 0.000004 tạ (Mỹ)
1 tạ (Mỹ) = 226796 carat
Ví dụ
Chuyển đổi 15 carat sang tạ (Mỹ):
15 carat = 15 × 0.000004 tạ (Mỹ) = 0.000066 tạ (Mỹ)