Chuyển đổi carat sang Dan (Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi carat [car, ct] sang đơn vị Dan (Trung Quốc) [担]
carat
Định nghĩa: carat là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 carat bằng 0.0002 kilôgram.
Dan (Trung Quốc)
Định nghĩa: Dan (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Dan (Trung Quốc) bằng 50 kilôgram.
Bảng chuyển đổi carat sang Dan (Trung Quốc)
| carat [car, ct] | Dan (Trung Quốc) [担] |
|---|---|
| 0.01 carat | 0.000000 Dan (Trung Quốc) |
| 0.10 carat | 0.000000 Dan (Trung Quốc) |
| 1 carat | 0.000004 Dan (Trung Quốc) |
| 2 carat | 0.000008 Dan (Trung Quốc) |
| 3 carat | 0.000012 Dan (Trung Quốc) |
| 5 carat | 0.000020 Dan (Trung Quốc) |
| 10 carat | 0.000040 Dan (Trung Quốc) |
| 20 carat | 0.000080 Dan (Trung Quốc) |
| 50 carat | 0.000200 Dan (Trung Quốc) |
| 100 carat | 0.000400 Dan (Trung Quốc) |
| 1000 carat | 0.004000 Dan (Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi carat sang Dan (Trung Quốc)
1 carat = 0.000004 Dan (Trung Quốc)
1 Dan (Trung Quốc) = 250000 carat
Ví dụ
Chuyển đổi 15 carat sang Dan (Trung Quốc):
15 carat = 15 × 0.000004 Dan (Trung Quốc) = 0.000060 Dan (Trung Quốc)