Chuyển đổi carat sang Momme (Nhật Bản)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi carat [car, ct] sang đơn vị Momme (Nhật Bản) [匁]
carat [car, ct]
Momme (Nhật Bản) [匁]

carat

Định nghĩa: carat là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 carat bằng 0.0002 kilôgram.

Momme (Nhật Bản)

Định nghĩa: Momme (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Momme (Nhật Bản) bằng 0.00375 kilôgram.

Bảng chuyển đổi carat sang Momme (Nhật Bản)

carat [car, ct] Momme (Nhật Bản) [匁]
0.01 carat 0.000533 Momme (Nhật Bản)
0.10 carat 0.005333 Momme (Nhật Bản)
1 carat 0.0533 Momme (Nhật Bản)
2 carat 0.1067 Momme (Nhật Bản)
3 carat 0.1600 Momme (Nhật Bản)
5 carat 0.2667 Momme (Nhật Bản)
10 carat 0.5333 Momme (Nhật Bản)
20 carat 1.07 Momme (Nhật Bản)
50 carat 2.67 Momme (Nhật Bản)
100 carat 5.33 Momme (Nhật Bản)
1000 carat 53.33 Momme (Nhật Bản)

Cách chuyển đổi carat sang Momme (Nhật Bản)

1 carat = 0.053333 Momme (Nhật Bản)

1 Momme (Nhật Bản) = 18.75 carat

Ví dụ

Chuyển đổi 15 carat sang Momme (Nhật Bản):
15 carat = 15 × 0.053333 Momme (Nhật Bản) = 0.800000 Momme (Nhật Bản)

Chuyển đổi carat sang các đơn vị Trọng lượng và khối lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.