Chuyển đổi carat sang assarion (La Mã Kinh Thánh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi carat [car, ct] sang đơn vị assarion (La Mã Kinh Thánh) [Roman)]
carat
Định nghĩa: carat là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 carat bằng 0.0002 kilôgram.
assarion (La Mã Kinh Thánh)
Định nghĩa: assarion (La Mã Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 assarion (La Mã Kinh Thánh) bằng 0.000240625 kilôgram.
Bảng chuyển đổi carat sang assarion (La Mã Kinh Thánh)
| carat [car, ct] | assarion (La Mã Kinh Thánh) [Roman)] |
|---|---|
| 0.01 carat | 0.008312 assarion (La Mã Kinh Thánh) |
| 0.10 carat | 0.0831 assarion (La Mã Kinh Thánh) |
| 1 carat | 0.8312 assarion (La Mã Kinh Thánh) |
| 2 carat | 1.66 assarion (La Mã Kinh Thánh) |
| 3 carat | 2.49 assarion (La Mã Kinh Thánh) |
| 5 carat | 4.16 assarion (La Mã Kinh Thánh) |
| 10 carat | 8.31 assarion (La Mã Kinh Thánh) |
| 20 carat | 16.62 assarion (La Mã Kinh Thánh) |
| 50 carat | 41.56 assarion (La Mã Kinh Thánh) |
| 100 carat | 83.12 assarion (La Mã Kinh Thánh) |
| 1000 carat | 831.17 assarion (La Mã Kinh Thánh) |
Cách chuyển đổi carat sang assarion (La Mã Kinh Thánh)
1 carat = 0.831169 assarion (La Mã Kinh Thánh)
1 assarion (La Mã Kinh Thánh) = 1.20 carat
Ví dụ
Chuyển đổi 15 carat sang assarion (La Mã Kinh Thánh):
15 carat = 15 × 0.831169 assarion (La Mã Kinh Thánh) = 12.47 assarion (La Mã Kinh Thánh)