Chuyển đổi carat sang Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi carat [car, ct] sang đơn vị Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马斤]
carat [car, ct]
Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马斤]

carat

Định nghĩa: carat là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 carat bằng 0.0002 kilôgram.

Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)

Định nghĩa: Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) bằng 0.60478982 kilôgram.

Bảng chuyển đổi carat sang Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)

carat [car, ct] Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马斤]
0.01 carat 0.000003 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
0.10 carat 0.000033 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
1 carat 0.000331 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
2 carat 0.000661 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
3 carat 0.000992 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
5 carat 0.001653 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
10 carat 0.003307 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
20 carat 0.006614 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
50 carat 0.0165 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
100 carat 0.0331 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
1000 carat 0.3307 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)

Cách chuyển đổi carat sang Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)

1 carat = 0.000331 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)

1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 3024 carat

Ví dụ

Chuyển đổi 15 carat sang Catty (Hồng Kông, Trung Quốc):
15 carat = 15 × 0.000331 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 0.004960 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)

Chuyển đổi carat sang các đơn vị Trọng lượng và khối lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.