Chuyển đổi carat sang hạt

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi carat [car, ct] sang đơn vị hạt [gr]
carat [car, ct]
hạt [gr]

carat

Định nghĩa: carat là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 carat bằng 0.0002 kilôgram.

hạt

Định nghĩa: hạt là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 hạt bằng 6.47989e-5 kilôgram.

Bảng chuyển đổi carat sang hạt

carat [car, ct] hạt [gr]
0.01 carat 0.0309 hạt
0.10 carat 0.3086 hạt
1 carat 3.09 hạt
2 carat 6.17 hạt
3 carat 9.26 hạt
5 carat 15.43 hạt
10 carat 30.86 hạt
20 carat 61.73 hạt
50 carat 154.32 hạt
100 carat 308.65 hạt
1000 carat 3086 hạt

Cách chuyển đổi carat sang hạt

1 carat = 3.09 hạt

1 hạt = 0.323994 carat

Ví dụ

Chuyển đổi 15 carat sang hạt:
15 carat = 15 × 3.09 hạt = 46.30 hạt

Chuyển đổi carat sang các đơn vị Trọng lượng và khối lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.