Chuyển đổi carat sang kilôgram-lực giây vuông/mét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi carat [car, ct] sang đơn vị kilôgram-lực giây vuông/mét [second/meter]
carat
Định nghĩa: carat là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 carat bằng 0.0002 kilôgram.
kilôgram-lực giây vuông/mét
Định nghĩa: kilôgram-lực giây vuông/mét là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực giây vuông/mét bằng 9.80665 kilôgram.
Bảng chuyển đổi carat sang kilôgram-lực giây vuông/mét
| carat [car, ct] | kilôgram-lực giây vuông/mét [second/meter] |
|---|---|
| 0.01 carat | 0.000000 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 0.10 carat | 0.000002 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 1 carat | 0.000020 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 2 carat | 0.000041 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 3 carat | 0.000061 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 5 carat | 0.000102 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 10 carat | 0.000204 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 20 carat | 0.000408 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 50 carat | 0.001020 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 100 carat | 0.002039 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 1000 carat | 0.0204 kilôgram-lực giây vuông/mét |
Cách chuyển đổi carat sang kilôgram-lực giây vuông/mét
1 carat = 0.000020 kilôgram-lực giây vuông/mét
1 kilôgram-lực giây vuông/mét = 49033 carat
Ví dụ
Chuyển đổi 15 carat sang kilôgram-lực giây vuông/mét:
15 carat = 15 × 0.000020 kilôgram-lực giây vuông/mét = 0.000306 kilôgram-lực giây vuông/mét