Chuyển đổi carat sang exagram
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi carat [car, ct] sang đơn vị exagram [Eg]
carat
Định nghĩa: carat là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 carat bằng 0.0002 kilôgram.
exagram
Định nghĩa: exagram là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 exagram bằng 1.0e15 kilôgram.
Bảng chuyển đổi carat sang exagram
| carat [car, ct] | exagram [Eg] |
|---|---|
| 0.01 carat | 0.000000 exagram |
| 0.10 carat | 0.000000 exagram |
| 1 carat | 0.000000 exagram |
| 2 carat | 0.000000 exagram |
| 3 carat | 0.000000 exagram |
| 5 carat | 0.000000 exagram |
| 10 carat | 0.000000 exagram |
| 20 carat | 0.000000 exagram |
| 50 carat | 0.000000 exagram |
| 100 carat | 0.000000 exagram |
| 1000 carat | 0.000000 exagram |
Cách chuyển đổi carat sang exagram
1 carat = 0.000000 exagram
1 exagram = 5000000000000000000 carat
Ví dụ
Chuyển đổi 15 carat sang exagram:
15 carat = 15 × 0.000000 exagram = 0.000000 exagram