Chuyển đổi carat sang chỉ (Việt Nam)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi carat [car, ct] sang đơn vị chỉ (Việt Nam) [chỉ]
carat [car, ct]
chỉ (Việt Nam) [chỉ]

carat

Định nghĩa: carat là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 carat bằng 0.0002 kilôgram.

chỉ (Việt Nam)

Định nghĩa: chỉ (Việt Nam) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 chỉ (Việt Nam) bằng 0.00375 kilôgram.

Bảng chuyển đổi carat sang chỉ (Việt Nam)

carat [car, ct] chỉ (Việt Nam) [chỉ]
0.01 carat 0.000533 chỉ (Việt Nam)
0.10 carat 0.005333 chỉ (Việt Nam)
1 carat 0.0533 chỉ (Việt Nam)
2 carat 0.1067 chỉ (Việt Nam)
3 carat 0.1600 chỉ (Việt Nam)
5 carat 0.2667 chỉ (Việt Nam)
10 carat 0.5333 chỉ (Việt Nam)
20 carat 1.07 chỉ (Việt Nam)
50 carat 2.67 chỉ (Việt Nam)
100 carat 5.33 chỉ (Việt Nam)
1000 carat 53.33 chỉ (Việt Nam)

Cách chuyển đổi carat sang chỉ (Việt Nam)

1 carat = 0.053333 chỉ (Việt Nam)

1 chỉ (Việt Nam) = 18.75 carat

Ví dụ

Chuyển đổi 15 carat sang chỉ (Việt Nam):
15 carat = 15 × 0.053333 chỉ (Việt Nam) = 0.800000 chỉ (Việt Nam)

Chuyển đổi carat sang các đơn vị Trọng lượng và khối lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.