Chuyển đổi carat sang tạ (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi carat [car, ct] sang đơn vị tạ (Anh) [hundredweight (UK)]
carat
Định nghĩa: carat là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 carat bằng 0.0002 kilôgram.
tạ (Anh)
Định nghĩa: tạ (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Anh) bằng 50.80234544 kilôgram.
Bảng chuyển đổi carat sang tạ (Anh)
| carat [car, ct] | tạ (Anh) [hundredweight (UK)] |
|---|---|
| 0.01 carat | 0.000000 tạ (Anh) |
| 0.10 carat | 0.000000 tạ (Anh) |
| 1 carat | 0.000004 tạ (Anh) |
| 2 carat | 0.000008 tạ (Anh) |
| 3 carat | 0.000012 tạ (Anh) |
| 5 carat | 0.000020 tạ (Anh) |
| 10 carat | 0.000039 tạ (Anh) |
| 20 carat | 0.000079 tạ (Anh) |
| 50 carat | 0.000197 tạ (Anh) |
| 100 carat | 0.000394 tạ (Anh) |
| 1000 carat | 0.003937 tạ (Anh) |
Cách chuyển đổi carat sang tạ (Anh)
1 carat = 0.000004 tạ (Anh)
1 tạ (Anh) = 254012 carat
Ví dụ
Chuyển đổi 15 carat sang tạ (Anh):
15 carat = 15 × 0.000004 tạ (Anh) = 0.000059 tạ (Anh)