Chuyển đổi carat sang Lispund (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi carat [car, ct] sang đơn vị Lispund (Thụy Điển) [lispund]
carat
Định nghĩa: carat là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 carat bằng 0.0002 kilôgram.
Lispund (Thụy Điển)
Định nghĩa: Lispund (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Lispund (Thụy Điển) bằng 8.50152 kilôgram.
Bảng chuyển đổi carat sang Lispund (Thụy Điển)
| carat [car, ct] | Lispund (Thụy Điển) [lispund] |
|---|---|
| 0.01 carat | 0.000000 Lispund (Thụy Điển) |
| 0.10 carat | 0.000002 Lispund (Thụy Điển) |
| 1 carat | 0.000024 Lispund (Thụy Điển) |
| 2 carat | 0.000047 Lispund (Thụy Điển) |
| 3 carat | 0.000071 Lispund (Thụy Điển) |
| 5 carat | 0.000118 Lispund (Thụy Điển) |
| 10 carat | 0.000235 Lispund (Thụy Điển) |
| 20 carat | 0.000471 Lispund (Thụy Điển) |
| 50 carat | 0.001176 Lispund (Thụy Điển) |
| 100 carat | 0.002353 Lispund (Thụy Điển) |
| 1000 carat | 0.0235 Lispund (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi carat sang Lispund (Thụy Điển)
1 carat = 0.000024 Lispund (Thụy Điển)
1 Lispund (Thụy Điển) = 42508 carat
Ví dụ
Chuyển đổi 15 carat sang Lispund (Thụy Điển):
15 carat = 15 × 0.000024 Lispund (Thụy Điển) = 0.000353 Lispund (Thụy Điển)