Chuyển đổi carat sang pennyweight

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi carat [car, ct] sang đơn vị pennyweight [pwt]
carat [car, ct]
pennyweight [pwt]

carat

Định nghĩa: carat là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 carat bằng 0.0002 kilôgram.

pennyweight

Định nghĩa: pennyweight là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pennyweight bằng 0.0015551738 kilôgram.

Bảng chuyển đổi carat sang pennyweight

carat [car, ct] pennyweight [pwt]
0.01 carat 0.001286 pennyweight
0.10 carat 0.0129 pennyweight
1 carat 0.1286 pennyweight
2 carat 0.2572 pennyweight
3 carat 0.3858 pennyweight
5 carat 0.6430 pennyweight
10 carat 1.29 pennyweight
20 carat 2.57 pennyweight
50 carat 6.43 pennyweight
100 carat 12.86 pennyweight
1000 carat 128.60 pennyweight

Cách chuyển đổi carat sang pennyweight

1 carat = 0.128603 pennyweight

1 pennyweight = 7.78 carat

Ví dụ

Chuyển đổi 15 carat sang pennyweight:
15 carat = 15 × 0.128603 pennyweight = 1.93 pennyweight

Chuyển đổi carat sang các đơn vị Trọng lượng và khối lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.