Chuyển đổi carat sang Seer (Ấn Độ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi carat [car, ct] sang đơn vị Seer (Ấn Độ) [सेर]
carat
Định nghĩa: carat là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 carat bằng 0.0002 kilôgram.
Seer (Ấn Độ)
Định nghĩa: Seer (Ấn Độ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Seer (Ấn Độ) bằng 0.933184304 kilôgram.
Bảng chuyển đổi carat sang Seer (Ấn Độ)
| carat [car, ct] | Seer (Ấn Độ) [सेर] |
|---|---|
| 0.01 carat | 0.000002 Seer (Ấn Độ) |
| 0.10 carat | 0.000021 Seer (Ấn Độ) |
| 1 carat | 0.000214 Seer (Ấn Độ) |
| 2 carat | 0.000429 Seer (Ấn Độ) |
| 3 carat | 0.000643 Seer (Ấn Độ) |
| 5 carat | 0.001072 Seer (Ấn Độ) |
| 10 carat | 0.002143 Seer (Ấn Độ) |
| 20 carat | 0.004286 Seer (Ấn Độ) |
| 50 carat | 0.0107 Seer (Ấn Độ) |
| 100 carat | 0.0214 Seer (Ấn Độ) |
| 1000 carat | 0.2143 Seer (Ấn Độ) |
Cách chuyển đổi carat sang Seer (Ấn Độ)
1 carat = 0.000214 Seer (Ấn Độ)
1 Seer (Ấn Độ) = 4666 carat
Ví dụ
Chuyển đổi 15 carat sang Seer (Ấn Độ):
15 carat = 15 × 0.000214 Seer (Ấn Độ) = 0.003215 Seer (Ấn Độ)