Chuyển đổi carat sang Kan (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi carat [car, ct] sang đơn vị Kan (Nhật Bản) [貫]
carat
Định nghĩa: carat là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 carat bằng 0.0002 kilôgram.
Kan (Nhật Bản)
Định nghĩa: Kan (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Kan (Nhật Bản) bằng 3.75 kilôgram.
Bảng chuyển đổi carat sang Kan (Nhật Bản)
| carat [car, ct] | Kan (Nhật Bản) [貫] |
|---|---|
| 0.01 carat | 0.000001 Kan (Nhật Bản) |
| 0.10 carat | 0.000005 Kan (Nhật Bản) |
| 1 carat | 0.000053 Kan (Nhật Bản) |
| 2 carat | 0.000107 Kan (Nhật Bản) |
| 3 carat | 0.000160 Kan (Nhật Bản) |
| 5 carat | 0.000267 Kan (Nhật Bản) |
| 10 carat | 0.000533 Kan (Nhật Bản) |
| 20 carat | 0.001067 Kan (Nhật Bản) |
| 50 carat | 0.002667 Kan (Nhật Bản) |
| 100 carat | 0.005333 Kan (Nhật Bản) |
| 1000 carat | 0.0533 Kan (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi carat sang Kan (Nhật Bản)
1 carat = 0.000053 Kan (Nhật Bản)
1 Kan (Nhật Bản) = 18750 carat
Ví dụ
Chuyển đổi 15 carat sang Kan (Nhật Bản):
15 carat = 15 × 0.000053 Kan (Nhật Bản) = 0.000800 Kan (Nhật Bản)