Chuyển đổi carat sang stone (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi carat [car, ct] sang đơn vị stone (Anh) [stone (UK)]
carat [car, ct]
stone (Anh) [stone (UK)]

carat

Định nghĩa: carat là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 carat bằng 0.0002 kilôgram.

stone (Anh)

Định nghĩa: stone (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 stone (Anh) bằng 6.35029318 kilôgram.

Bảng chuyển đổi carat sang stone (Anh)

carat [car, ct] stone (Anh) [stone (UK)]
0.01 carat 0.000000 stone (Anh)
0.10 carat 0.000003 stone (Anh)
1 carat 0.000031 stone (Anh)
2 carat 0.000063 stone (Anh)
3 carat 0.000094 stone (Anh)
5 carat 0.000157 stone (Anh)
10 carat 0.000315 stone (Anh)
20 carat 0.000630 stone (Anh)
50 carat 0.001575 stone (Anh)
100 carat 0.003149 stone (Anh)
1000 carat 0.0315 stone (Anh)

Cách chuyển đổi carat sang stone (Anh)

1 carat = 0.000031 stone (Anh)

1 stone (Anh) = 31751 carat

Ví dụ

Chuyển đổi 15 carat sang stone (Anh):
15 carat = 15 × 0.000031 stone (Anh) = 0.000472 stone (Anh)

Chuyển đổi carat sang các đơn vị Trọng lượng và khối lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.