Chuyển đổi carat sang Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi carat [car, ct] sang đơn vị Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马两]
carat
Định nghĩa: carat là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 carat bằng 0.0002 kilôgram.
Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)
Định nghĩa: Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) bằng 0.03779936375 kilôgram.
Bảng chuyển đổi carat sang Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)
| carat [car, ct] | Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马两] |
|---|---|
| 0.01 carat | 0.000053 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 0.10 carat | 0.000529 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 1 carat | 0.005291 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 2 carat | 0.0106 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 3 carat | 0.0159 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 5 carat | 0.0265 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 10 carat | 0.0529 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 20 carat | 0.1058 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 50 carat | 0.2646 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 100 carat | 0.5291 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 1000 carat | 5.29 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi carat sang Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)
1 carat = 0.005291 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)
1 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) = 189.00 carat
Ví dụ
Chuyển đổi 15 carat sang Tael (Hồng Kông, Trung Quốc):
15 carat = 15 × 0.005291 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) = 0.079366 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)