Chuyển đổi carat sang Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi carat [car, ct] sang đơn vị Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) [okka]
carat
Định nghĩa: carat là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 carat bằng 0.0002 kilôgram.
Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 1.282944 kilôgram.
Bảng chuyển đổi carat sang Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ)
| carat [car, ct] | Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) [okka] |
|---|---|
| 0.01 carat | 0.000002 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 0.10 carat | 0.000016 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1 carat | 0.000156 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 2 carat | 0.000312 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 3 carat | 0.000468 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 5 carat | 0.000779 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 10 carat | 0.001559 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 20 carat | 0.003118 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 50 carat | 0.007795 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 100 carat | 0.0156 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1000 carat | 0.1559 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) |
Cách chuyển đổi carat sang Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 carat = 0.000156 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) = 6415 carat
Ví dụ
Chuyển đổi 15 carat sang Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ):
15 carat = 15 × 0.000156 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ) = 0.002338 Ottoman okka (Thổ Nhĩ Kỳ)