Chuyển đổi carat sang Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi carat [car, ct] sang đơn vị Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) [dirhem]
carat
Định nghĩa: carat là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 carat bằng 0.0002 kilôgram.
Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.00320736 kilôgram.
Bảng chuyển đổi carat sang Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ)
| carat [car, ct] | Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) [dirhem] |
|---|---|
| 0.01 carat | 0.000624 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 0.10 carat | 0.006236 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1 carat | 0.0624 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 2 carat | 0.1247 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 3 carat | 0.1871 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 5 carat | 0.3118 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 10 carat | 0.6236 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 20 carat | 1.25 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 50 carat | 3.12 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 100 carat | 6.24 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1000 carat | 62.36 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) |
Cách chuyển đổi carat sang Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 carat = 0.062357 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) = 16.04 carat
Ví dụ
Chuyển đổi 15 carat sang Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ):
15 carat = 15 × 0.062357 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) = 0.935349 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ)