Chuyển đổi carat sang nanogram
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi carat [car, ct] sang đơn vị nanogram [ng]
carat
Định nghĩa: carat là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 carat bằng 0.0002 kilôgram.
nanogram
Định nghĩa: nanogram là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 nanogram bằng 1.0e-12 kilôgram.
Bảng chuyển đổi carat sang nanogram
| carat [car, ct] | nanogram [ng] |
|---|---|
| 0.01 carat | 2000000 nanogram |
| 0.10 carat | 20000000 nanogram |
| 1 carat | 200000000 nanogram |
| 2 carat | 400000000 nanogram |
| 3 carat | 600000000 nanogram |
| 5 carat | 1000000000 nanogram |
| 10 carat | 2000000000 nanogram |
| 20 carat | 4000000000 nanogram |
| 50 carat | 10000000000 nanogram |
| 100 carat | 20000000000 nanogram |
| 1000 carat | 200000000000 nanogram |
Cách chuyển đổi carat sang nanogram
1 carat = 200000000 nanogram
1 nanogram = 0.000000 carat
Ví dụ
Chuyển đổi 15 carat sang nanogram:
15 carat = 15 × 200000000 nanogram = 3000000000 nanogram