Chuyển đổi carat sang Geun (600 g standard) (Hàn Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi carat [car, ct] sang đơn vị Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) [근]
carat
Định nghĩa: carat là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 carat bằng 0.0002 kilôgram.
Geun (600 g standard) (Hàn Quốc)
Định nghĩa: Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) bằng 0.6 kilôgram.
Bảng chuyển đổi carat sang Geun (600 g standard) (Hàn Quốc)
| carat [car, ct] | Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) [근] |
|---|---|
| 0.01 carat | 0.000003 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) |
| 0.10 carat | 0.000033 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) |
| 1 carat | 0.000333 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) |
| 2 carat | 0.000667 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) |
| 3 carat | 0.001000 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) |
| 5 carat | 0.001667 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) |
| 10 carat | 0.003333 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) |
| 20 carat | 0.006667 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) |
| 50 carat | 0.0167 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) |
| 100 carat | 0.0333 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) |
| 1000 carat | 0.3333 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) |
Cách chuyển đổi carat sang Geun (600 g standard) (Hàn Quốc)
1 carat = 0.000333 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc)
1 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) = 3000 carat
Ví dụ
Chuyển đổi 15 carat sang Geun (600 g standard) (Hàn Quốc):
15 carat = 15 × 0.000333 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc) = 0.005000 Geun (600 g standard) (Hàn Quốc)