Chuyển đổi carat sang pound (troy hoặc dược sĩ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi carat [car, ct] sang đơn vị pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)]
carat
Định nghĩa: carat là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 carat bằng 0.0002 kilôgram.
pound (troy hoặc dược sĩ)
Định nghĩa: pound (troy hoặc dược sĩ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound (troy hoặc dược sĩ) bằng 0.3732417216 kilôgram.
Bảng chuyển đổi carat sang pound (troy hoặc dược sĩ)
| carat [car, ct] | pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)] |
|---|---|
| 0.01 carat | 0.000005 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 0.10 carat | 0.000054 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 1 carat | 0.000536 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 2 carat | 0.001072 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 3 carat | 0.001608 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 5 carat | 0.002679 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 10 carat | 0.005358 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 20 carat | 0.0107 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 50 carat | 0.0268 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 100 carat | 0.0536 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 1000 carat | 0.5358 pound (troy hoặc dược sĩ) |
Cách chuyển đổi carat sang pound (troy hoặc dược sĩ)
1 carat = 0.000536 pound (troy hoặc dược sĩ)
1 pound (troy hoặc dược sĩ) = 1866 carat
Ví dụ
Chuyển đổi 15 carat sang pound (troy hoặc dược sĩ):
15 carat = 15 × 0.000536 pound (troy hoặc dược sĩ) = 0.008038 pound (troy hoặc dược sĩ)