Chuyển đổi carat sang Qian (Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi carat [car, ct] sang đơn vị Qian (Trung Quốc) [钱]
carat
Định nghĩa: carat là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 carat bằng 0.0002 kilôgram.
Qian (Trung Quốc)
Định nghĩa: Qian (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Qian (Trung Quốc) bằng 0.005 kilôgram.
Bảng chuyển đổi carat sang Qian (Trung Quốc)
| carat [car, ct] | Qian (Trung Quốc) [钱] |
|---|---|
| 0.01 carat | 0.000400 Qian (Trung Quốc) |
| 0.10 carat | 0.004000 Qian (Trung Quốc) |
| 1 carat | 0.0400 Qian (Trung Quốc) |
| 2 carat | 0.0800 Qian (Trung Quốc) |
| 3 carat | 0.1200 Qian (Trung Quốc) |
| 5 carat | 0.2000 Qian (Trung Quốc) |
| 10 carat | 0.4000 Qian (Trung Quốc) |
| 20 carat | 0.8000 Qian (Trung Quốc) |
| 50 carat | 2.00 Qian (Trung Quốc) |
| 100 carat | 4.00 Qian (Trung Quốc) |
| 1000 carat | 40.00 Qian (Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi carat sang Qian (Trung Quốc)
1 carat = 0.040000 Qian (Trung Quốc)
1 Qian (Trung Quốc) = 25.00 carat
Ví dụ
Chuyển đổi 15 carat sang Qian (Trung Quốc):
15 carat = 15 × 0.040000 Qian (Trung Quốc) = 0.600000 Qian (Trung Quốc)