Chuyển đổi carat sang Pound (Ukraina)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi carat [car, ct] sang đơn vị Pound (Ukraina) [фунт]
carat
Định nghĩa: carat là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 carat bằng 0.0002 kilôgram.
Pound (Ukraina)
Định nghĩa: Pound (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Pound (Ukraina) bằng 0.40951241 kilôgram.
Bảng chuyển đổi carat sang Pound (Ukraina)
| carat [car, ct] | Pound (Ukraina) [фунт] |
|---|---|
| 0.01 carat | 0.000005 Pound (Ukraina) |
| 0.10 carat | 0.000049 Pound (Ukraina) |
| 1 carat | 0.000488 Pound (Ukraina) |
| 2 carat | 0.000977 Pound (Ukraina) |
| 3 carat | 0.001465 Pound (Ukraina) |
| 5 carat | 0.002442 Pound (Ukraina) |
| 10 carat | 0.004884 Pound (Ukraina) |
| 20 carat | 0.009768 Pound (Ukraina) |
| 50 carat | 0.0244 Pound (Ukraina) |
| 100 carat | 0.0488 Pound (Ukraina) |
| 1000 carat | 0.4884 Pound (Ukraina) |
Cách chuyển đổi carat sang Pound (Ukraina)
1 carat = 0.000488 Pound (Ukraina)
1 Pound (Ukraina) = 2048 carat
Ví dụ
Chuyển đổi 15 carat sang Pound (Ukraina):
15 carat = 15 × 0.000488 Pound (Ukraina) = 0.007326 Pound (Ukraina)