Chuyển đổi carat sang Warsaw pound (Ba Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi carat [car, ct] sang đơn vị Warsaw pound (Ba Lan) [funt]
carat
Định nghĩa: carat là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 carat bằng 0.0002 kilôgram.
Warsaw pound (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw pound (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw pound (Ba Lan) bằng 0.405504 kilôgram.
Bảng chuyển đổi carat sang Warsaw pound (Ba Lan)
| carat [car, ct] | Warsaw pound (Ba Lan) [funt] |
|---|---|
| 0.01 carat | 0.000005 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 0.10 carat | 0.000049 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 1 carat | 0.000493 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 2 carat | 0.000986 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 3 carat | 0.001480 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 5 carat | 0.002466 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 10 carat | 0.004932 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 20 carat | 0.009864 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 50 carat | 0.0247 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 100 carat | 0.0493 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 1000 carat | 0.4932 Warsaw pound (Ba Lan) |
Cách chuyển đổi carat sang Warsaw pound (Ba Lan)
1 carat = 0.000493 Warsaw pound (Ba Lan)
1 Warsaw pound (Ba Lan) = 2028 carat
Ví dụ
Chuyển đổi 15 carat sang Warsaw pound (Ba Lan):
15 carat = 15 × 0.000493 Warsaw pound (Ba Lan) = 0.007398 Warsaw pound (Ba Lan)